bách giải

bách giải

Trong truyền thuyết, loại thuốc này được coi là một thứ bách giải.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chữa được mọi bệnh tật: "bách giải" chỉ một loại thuốc hoặc phương pháp được cho có thể chữa khỏi tất cả các loại bệnh.
    • Giải pháp cho mọi vấn đề: "bách giải" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phương án có thể giải quyết mọi khó khăn, rắc rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyền thuyết thường nhắc đến loại thuốc bách giải. (Các câu chuyện cổ thường đề cập đến phương thuốc chữa bách bệnh.)
    • Anh ta tin rằng giáo dục chìa khóa bách giải cho các vấn đề xã hội. (Anh ta cho rằng giáo dục có thể giải quyết mọi vấn đề của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc bách giải": cụm từ thường dùng để chỉ phương thuốc vạn năng.
    • Không thứ thuốc bách giải nào cho mọi căn bệnh cả. (Không tồn tại loại thuốc nào có thể chữa khỏi mọi bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần dược (danh từ): thuốc rất hiệu nghiệm, công dụng kỳ diệuthường dùng với sắc thái cường điệu hơn "bách giải".
  • Phương thuốc vạn năng (cụm danh từ): cách diễn đạt khác của "bách giải", nhấn mạnh tính hiệu quả với mọi loại bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bách bệnh tiêu trừ: (cụm từ) làm tiêu tan trăm bệnh.
  • Vạn ứng đan: (danh từ, ít dùng) viên thuốc ứng nghiệm cho muôn trường hợp.
Thành ngữ liên quan
  • Bách giải bách trúng: (thành ngữ) giải quyết vấn đề nào cũng đúng, chữa bệnh nào cũng khỏichỉ sự hiệu nghiệm toàn diện.
    • Ông thầy lang đó được đồn đại bách giải bách trúng. (Người thầy thuốc đó được đồn chữa bệnh cũng khỏi.)